Ồ ồ

Ồ ồ(Tính từ)
Từ mô phỏng tiếng nước chảy nhiều và mạnh
An onomatopoeic adjective imitating the sound of a large, strong flow of water (e.g., rushing, gushing) — used to describe water moving loudly and forcefully
汹涌的水声
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ gợi tả giọng nói, âm thanh to và trầm
An onomatopoeic word describing a deep, loud, resonant voice or sound — like a booming or cavernous tone
低沉的声音
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
ồ ồ — English: “oh” (informal). Từ cảm thán; biểu thị ngạc nhiên nhẹ, chú ý hoặc sự hoài nghi. Được dùng để phản ứng nhanh khi nghe thông tin mới, thể hiện cảm xúc bất ngờ, thú vị hoặc nghi ngờ; không phải từ trang trọng. Dùng trong giao tiếp hàng ngày, tin nhắn, hội thoại thân mật; tránh khi viết văn bản chính thức hoặc trong tình huống trang trọng, thay bằng các hình thức lịch sự hơn.
ồ ồ — English: “oh” (informal). Từ cảm thán; biểu thị ngạc nhiên nhẹ, chú ý hoặc sự hoài nghi. Được dùng để phản ứng nhanh khi nghe thông tin mới, thể hiện cảm xúc bất ngờ, thú vị hoặc nghi ngờ; không phải từ trang trọng. Dùng trong giao tiếp hàng ngày, tin nhắn, hội thoại thân mật; tránh khi viết văn bản chính thức hoặc trong tình huống trang trọng, thay bằng các hình thức lịch sự hơn.
