ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Ồ ồ trong tiếng Anh

Ồ ồ

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Ồ ồ(Tính từ)

01

Từ mô phỏng tiếng nước chảy nhiều và mạnh

An onomatopoeic adjective imitating the sound of a large, strong flow of water (e.g., rushing, gushing) — used to describe water moving loudly and forcefully

汹涌的水声

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Từ gợi tả giọng nói, âm thanh to và trầm

An onomatopoeic word describing a deep, loud, resonant voice or sound — like a booming or cavernous tone

低沉的声音

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/ồ ồ/

ồ ồ — English: “oh” (informal). Từ cảm thán; biểu thị ngạc nhiên nhẹ, chú ý hoặc sự hoài nghi. Được dùng để phản ứng nhanh khi nghe thông tin mới, thể hiện cảm xúc bất ngờ, thú vị hoặc nghi ngờ; không phải từ trang trọng. Dùng trong giao tiếp hàng ngày, tin nhắn, hội thoại thân mật; tránh khi viết văn bản chính thức hoặc trong tình huống trang trọng, thay bằng các hình thức lịch sự hơn.

ồ ồ — English: “oh” (informal). Từ cảm thán; biểu thị ngạc nhiên nhẹ, chú ý hoặc sự hoài nghi. Được dùng để phản ứng nhanh khi nghe thông tin mới, thể hiện cảm xúc bất ngờ, thú vị hoặc nghi ngờ; không phải từ trang trọng. Dùng trong giao tiếp hàng ngày, tin nhắn, hội thoại thân mật; tránh khi viết văn bản chính thức hoặc trong tình huống trang trọng, thay bằng các hình thức lịch sự hơn.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.