Ợ

Ợ(Động từ)
Tống khí hoặc những chất gì đó từ dạ dày lên miệng
To burp or bring up gas or other contents from the stomach into the mouth (to belch)
打嗝
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Ợ — (informal) burp/burp sound. Từ này là tiếng tượng thanh, thường được xếp là thán từ hoặc danh từ mô tả âm thanh ợ; đôi khi dùng như động từ chỉ hành động ợ. Nghĩa phổ biến: âm thoát hơi từ dạ dày ra qua miệng. Dùng trong giao tiếp thân mật, miêu tả âm thanh hoặc phản ứng cơ thể; tránh dùng trong văn viết trang trọng, thay bằng từ ngữ lịch sự hơn khi cần.
Ợ — (informal) burp/burp sound. Từ này là tiếng tượng thanh, thường được xếp là thán từ hoặc danh từ mô tả âm thanh ợ; đôi khi dùng như động từ chỉ hành động ợ. Nghĩa phổ biến: âm thoát hơi từ dạ dày ra qua miệng. Dùng trong giao tiếp thân mật, miêu tả âm thanh hoặc phản ứng cơ thể; tránh dùng trong văn viết trang trọng, thay bằng từ ngữ lịch sự hơn khi cần.
