Ổ

Ổ(Danh từ)
Chỗ có lót và quây rơm rác để nằm hay để đẻ, thường là của một số loài vật
A nest or bed made of straw or similar materials where an animal lies down or gives birth
巢
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Đàn động vật con mới sinh trong cùng một ổ
Litter — a group of young animals born at the same time to the same mother (e.g., a litter of puppies or kittens)
一窝幼崽
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nơi tụ tập, ẩn náu của những kẻ chuyên làm việc phi pháp; cũng dùng để chỉ nhóm người làm việc phi pháp có tổ chức
A den or hideout for people who do illegal activities; also used to refer to an organized group (gang) involved in unlawful or criminal work
非法窝点
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nơi tập trung chứa đựng nguồn gốc bệnh tật
A source or place where disease germs or infection originate and gather (e.g., an infection reservoir)
病源
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nơi được bố trí tập trung lực lượng chiến đấu đánh địch
A position or strongpoint where troops are concentrated to fight the enemy; a military post or base
军事基地
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Chiếc [bánh mì]
A loaf (of bread) — used to refer to a whole baked bread, especially a standard-sized loaf like a baguette or sandwich loaf
一条面包
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
ổ (informal: nest; formal: dwelling/slot) — danh từ: chỉ nơi chứa hoặc chỗ ngồi, chỗ ở hoặc vị trí cố định như ổ trứng, ổ cắm, ổ khóa, ổ máy; cũng chỉ tổ chức, chỗ làm việc. Định nghĩa ngắn: vị trí hoặc nơi chứa một vật hoặc sinh vật. Hướng dẫn sử dụng: dùng từ formal khi nói về chỗ ở, vị trí trang bị hoặc thuật ngữ kỹ thuật; dạng informal (nest) phù hợp cho ngữ cảnh đời thường, miêu tả nơi trú ẩn hoặc tổ chim.
ổ (informal: nest; formal: dwelling/slot) — danh từ: chỉ nơi chứa hoặc chỗ ngồi, chỗ ở hoặc vị trí cố định như ổ trứng, ổ cắm, ổ khóa, ổ máy; cũng chỉ tổ chức, chỗ làm việc. Định nghĩa ngắn: vị trí hoặc nơi chứa một vật hoặc sinh vật. Hướng dẫn sử dụng: dùng từ formal khi nói về chỗ ở, vị trí trang bị hoặc thuật ngữ kỹ thuật; dạng informal (nest) phù hợp cho ngữ cảnh đời thường, miêu tả nơi trú ẩn hoặc tổ chim.
