Ở trên

Ở trên(Giới từ)
Chỉ vị trí phía trên, cao hơn một vật hoặc một điểm làm mốc
On, above — indicates a position higher than or over something (e.g., “The book is on the table” or “The lamp hangs above the bed”).
在上面
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
ở trên — English: "above" (formal) and "up" (informal). Từ này là trạng từ/giới từ chỉ vị trí; nghĩa phổ biến là ở vị trí cao hơn một điểm tham chiếu. Dùng "above" khi mô tả vị trí chính xác, trang trọng hoặc văn viết; dùng "up" trong giao tiếp thân mật, miêu tả hướng lên hoặc vị trí trên cao một cách thông tục. Phù hợp cho miêu tả không gian, vị trí vật thể hoặc hướng di chuyển.
ở trên — English: "above" (formal) and "up" (informal). Từ này là trạng từ/giới từ chỉ vị trí; nghĩa phổ biến là ở vị trí cao hơn một điểm tham chiếu. Dùng "above" khi mô tả vị trí chính xác, trang trọng hoặc văn viết; dùng "up" trong giao tiếp thân mật, miêu tả hướng lên hoặc vị trí trên cao một cách thông tục. Phù hợp cho miêu tả không gian, vị trí vật thể hoặc hướng di chuyển.
