ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Ở trên trong tiếng Anh

Ở trên

Giới từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Ở trên(Giới từ)

01

Chỉ vị trí phía trên, cao hơn một vật hoặc một điểm làm mốc

On, above — indicates a position higher than or over something (e.g., “The book is on the table” or “The lamp hangs above the bed”).

在上面

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/ở trên/

ở trên — English: "above" (formal) and "up" (informal). Từ này là trạng từ/giới từ chỉ vị trí; nghĩa phổ biến là ở vị trí cao hơn một điểm tham chiếu. Dùng "above" khi mô tả vị trí chính xác, trang trọng hoặc văn viết; dùng "up" trong giao tiếp thân mật, miêu tả hướng lên hoặc vị trí trên cao một cách thông tục. Phù hợp cho miêu tả không gian, vị trí vật thể hoặc hướng di chuyển.

ở trên — English: "above" (formal) and "up" (informal). Từ này là trạng từ/giới từ chỉ vị trí; nghĩa phổ biến là ở vị trí cao hơn một điểm tham chiếu. Dùng "above" khi mô tả vị trí chính xác, trang trọng hoặc văn viết; dùng "up" trong giao tiếp thân mật, miêu tả hướng lên hoặc vị trí trên cao một cách thông tục. Phù hợp cho miêu tả không gian, vị trí vật thể hoặc hướng di chuyển.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.