Ổ vui chơi

Ổ vui chơi(Danh từ)
Nơi dành cho trẻ em hoặc mọi người đến để chơi đùa, giải trí
A place where children or people go to play and have fun; a play area or playground
游乐场
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
(formal) play area; (informal) playground — danh từ: chỉ không gian hoặc khu vực thiết kế để chơi giải trí cho trẻ em hoặc công cộng. Định nghĩa ngắn gọn: nơi có thiết bị, bề mặt an toàn và không gian cho hoạt động vui chơi. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng (formal) trong văn bản chính thức, hướng dẫn, quảng cáo; dùng (informal) khi nói chuyện hàng ngày, với phụ huynh hoặc trẻ em.
(formal) play area; (informal) playground — danh từ: chỉ không gian hoặc khu vực thiết kế để chơi giải trí cho trẻ em hoặc công cộng. Định nghĩa ngắn gọn: nơi có thiết bị, bề mặt an toàn và không gian cho hoạt động vui chơi. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng (formal) trong văn bản chính thức, hướng dẫn, quảng cáo; dùng (informal) khi nói chuyện hàng ngày, với phụ huynh hoặc trẻ em.
