Oác oác

Oác oác(Danh từ)
Tiếng gà kêu thất thanh khi bị bắt.
The loud, distressed clucking or squawking of a chicken when it's caught
鸡被抓时的尖叫声
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
oác oác — English: (informal) clumsy, gawky. Từ loại: tính từ (thường dùng không trang trọng). Định nghĩa ngắn: mô tả dáng đi, cử chỉ hoặc ngoại hình vụng về, lóng ngóng, thiếu duyên. Hướng dẫn sử dụng: dùng trong giao tiếp thân mật hoặc miêu tả hài hước; tránh dùng trong văn viết trang trọng hoặc khi cần lịch sự, thay bằng các từ trang trọng hơn như “vụng về” hoặc “luộm thuộm”.
oác oác — English: (informal) clumsy, gawky. Từ loại: tính từ (thường dùng không trang trọng). Định nghĩa ngắn: mô tả dáng đi, cử chỉ hoặc ngoại hình vụng về, lóng ngóng, thiếu duyên. Hướng dẫn sử dụng: dùng trong giao tiếp thân mật hoặc miêu tả hài hước; tránh dùng trong văn viết trang trọng hoặc khi cần lịch sự, thay bằng các từ trang trọng hơn như “vụng về” hoặc “luộm thuộm”.
