ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Oác oác trong tiếng Anh

Oác oác

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Oác oác(Danh từ)

01

Tiếng gà kêu thất thanh khi bị bắt.

The loud, distressed clucking or squawking of a chicken when it's caught

鸡被抓时的尖叫声

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/oác oác/

oác oác — English: (informal) clumsy, gawky. Từ loại: tính từ (thường dùng không trang trọng). Định nghĩa ngắn: mô tả dáng đi, cử chỉ hoặc ngoại hình vụng về, lóng ngóng, thiếu duyên. Hướng dẫn sử dụng: dùng trong giao tiếp thân mật hoặc miêu tả hài hước; tránh dùng trong văn viết trang trọng hoặc khi cần lịch sự, thay bằng các từ trang trọng hơn như “vụng về” hoặc “luộm thuộm”.

oác oác — English: (informal) clumsy, gawky. Từ loại: tính từ (thường dùng không trang trọng). Định nghĩa ngắn: mô tả dáng đi, cử chỉ hoặc ngoại hình vụng về, lóng ngóng, thiếu duyên. Hướng dẫn sử dụng: dùng trong giao tiếp thân mật hoặc miêu tả hài hước; tránh dùng trong văn viết trang trọng hoặc khi cần lịch sự, thay bằng các từ trang trọng hơn như “vụng về” hoặc “luộm thuộm”.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.