ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Oai hùng trong tiếng Anh

Oai hùng

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Oai hùng(Tính từ)

01

Hào hùng, mạnh mẽ, đầy khí thế

Majestic; heroic; full of grandeur and strength — conveying a powerful, impressive, and dignified presence

雄伟;英雄的

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/oai hùng/

oai hùng — English: (formal) heroic; (informal) badass. Tính từ. Tính từ diễn tả vẻ uy nghi, can đảm và phi thường của người, hành động hoặc phong cảnh khiến người khác kính phục. Dùng dạng chính thức khi mô tả nhân vật lịch sử, quân đội, văn học hoặc trong văn viết trang trọng; dùng cách nói thân mật (informal) để ca ngợi hành động gan dạ, ấn tượng trong giao tiếp hằng ngày hoặc trên mạng xã hội.

oai hùng — English: (formal) heroic; (informal) badass. Tính từ. Tính từ diễn tả vẻ uy nghi, can đảm và phi thường của người, hành động hoặc phong cảnh khiến người khác kính phục. Dùng dạng chính thức khi mô tả nhân vật lịch sử, quân đội, văn học hoặc trong văn viết trang trọng; dùng cách nói thân mật (informal) để ca ngợi hành động gan dạ, ấn tượng trong giao tiếp hằng ngày hoặc trên mạng xã hội.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.