Oai hùng

Oai hùng(Tính từ)
Hào hùng, mạnh mẽ, đầy khí thế
Majestic; heroic; full of grandeur and strength — conveying a powerful, impressive, and dignified presence
雄伟;英雄的
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
oai hùng — English: (formal) heroic; (informal) badass. Tính từ. Tính từ diễn tả vẻ uy nghi, can đảm và phi thường của người, hành động hoặc phong cảnh khiến người khác kính phục. Dùng dạng chính thức khi mô tả nhân vật lịch sử, quân đội, văn học hoặc trong văn viết trang trọng; dùng cách nói thân mật (informal) để ca ngợi hành động gan dạ, ấn tượng trong giao tiếp hằng ngày hoặc trên mạng xã hội.
oai hùng — English: (formal) heroic; (informal) badass. Tính từ. Tính từ diễn tả vẻ uy nghi, can đảm và phi thường của người, hành động hoặc phong cảnh khiến người khác kính phục. Dùng dạng chính thức khi mô tả nhân vật lịch sử, quân đội, văn học hoặc trong văn viết trang trọng; dùng cách nói thân mật (informal) để ca ngợi hành động gan dạ, ấn tượng trong giao tiếp hằng ngày hoặc trên mạng xã hội.
