ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Oanh tạc cơ trong tiếng Anh

Oanh tạc cơ

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Oanh tạc cơ(Danh từ)

01

Máy bay quân sự dùng để ném bom xuống mục tiêu trên đất liền hoặc mặt nước.

A military airplane designed to drop bombs on targets on land or at sea.}

轰炸机

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/oanh tạc cơ/

(formal) bomber; (informal) warplane. Danh từ. Oanh tạc cơ là máy bay quân sự ném bom mục tiêu để gây thiệt hại chiến lược hoặc hỗ trợ tấn công. Dùng từ chính thức “bomber” trong văn bản quân sự, kỹ thuật hoặc báo chí, còn “warplane” mang tính nói chuyện, tổng quát khi không phân biệt vai trò cụ thể; tránh dùng thông tục khi cần chính xác về loại và nhiệm vụ.

(formal) bomber; (informal) warplane. Danh từ. Oanh tạc cơ là máy bay quân sự ném bom mục tiêu để gây thiệt hại chiến lược hoặc hỗ trợ tấn công. Dùng từ chính thức “bomber” trong văn bản quân sự, kỹ thuật hoặc báo chí, còn “warplane” mang tính nói chuyện, tổng quát khi không phân biệt vai trò cụ thể; tránh dùng thông tục khi cần chính xác về loại và nhiệm vụ.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.