ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Óc trâu trong tiếng Anh

Óc trâu

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Óc trâu(Danh từ)

01

Chất sệt còn lổn nhổn hột rắn

A thick, sticky mass with hard lumps or gritty bits (used to describe something gooey with small hard pieces)

稠密的黏稠物

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/óc trâu/

óc trâu — brain like an ox (informal). Từ thuộc loại danh từ (điều kiện miêu tả con người). Nghĩa phổ biến: chỉ người cứng đầu, bảo thủ, ít suy nghĩ linh hoạt hoặc thiếu khôn ngoan. Dùng trong giao tiếp thân mật, chế giễu hoặc chê bai; không dùng trong văn viết trang trọng hoặc khi cần tôn trọng người nghe. Trong ngữ cảnh lịch sự nên tránh, thay bằng “bảo thủ” hoặc “thiếu suy nghĩ”.

óc trâu — brain like an ox (informal). Từ thuộc loại danh từ (điều kiện miêu tả con người). Nghĩa phổ biến: chỉ người cứng đầu, bảo thủ, ít suy nghĩ linh hoạt hoặc thiếu khôn ngoan. Dùng trong giao tiếp thân mật, chế giễu hoặc chê bai; không dùng trong văn viết trang trọng hoặc khi cần tôn trọng người nghe. Trong ngữ cảnh lịch sự nên tránh, thay bằng “bảo thủ” hoặc “thiếu suy nghĩ”.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.