Óc trâu

Óc trâu(Danh từ)
Chất sệt còn lổn nhổn hột rắn
A thick, sticky mass with hard lumps or gritty bits (used to describe something gooey with small hard pieces)
稠密的黏稠物
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
óc trâu — brain like an ox (informal). Từ thuộc loại danh từ (điều kiện miêu tả con người). Nghĩa phổ biến: chỉ người cứng đầu, bảo thủ, ít suy nghĩ linh hoạt hoặc thiếu khôn ngoan. Dùng trong giao tiếp thân mật, chế giễu hoặc chê bai; không dùng trong văn viết trang trọng hoặc khi cần tôn trọng người nghe. Trong ngữ cảnh lịch sự nên tránh, thay bằng “bảo thủ” hoặc “thiếu suy nghĩ”.
óc trâu — brain like an ox (informal). Từ thuộc loại danh từ (điều kiện miêu tả con người). Nghĩa phổ biến: chỉ người cứng đầu, bảo thủ, ít suy nghĩ linh hoạt hoặc thiếu khôn ngoan. Dùng trong giao tiếp thân mật, chế giễu hoặc chê bai; không dùng trong văn viết trang trọng hoặc khi cần tôn trọng người nghe. Trong ngữ cảnh lịch sự nên tránh, thay bằng “bảo thủ” hoặc “thiếu suy nghĩ”.
