ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Okay trong tiếng Anh

Okay

Thán từThán từTính từDanh từĐộng từTrạng từThán từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Okay(Thán từ)

01

Được! , ô-kê! , đồng ý! , tán thành! , tốt!

All right; fine; I agree — used to show approval, agreement, or that something is acceptable.

好

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Okay(Thán từ)

01

OK!

OK! — used to show agreement, acceptance, or that something is satisfactory.

好!

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Rồi!

Okay! / All right!

好!

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Có được không?

Is that all right? / Is that okay?

可以吗?

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

04

Nghe chưa?

Okay? — used to ask if someone heard or understood something (similar to “Did you hear/understand that?”).

听到了吗?

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Okay(Tính từ)

01

Thích đáng, có phép, được.

Acceptable; allowed; satisfactory (something that is permitted or good enough)

可以

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Vừa vừa, tàm tạm, đại khái; tốt.

Acceptable, not great but fine; adequate or satisfactory.

可以

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Bình yên vô sự; khỏe mạnh.

Safe and well; not harmed or in trouble (feeling or being okay/healthy)

安全的;健康的

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Okay(Danh từ)

01

Sự đồng ý, sự tán thành.

Acceptance or approval; the act of agreeing to something (e.g., giving your OK or consent).

同意

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Okay(Động từ)

01

Đồng ý, bằng lòng, tán thành.

To agree with or give permission for something; to accept or approve an idea, plan, or request.

同意

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Xác nhận bằng cách bấm cái nút đề “OK”.

To confirm or approve something by clicking the button labeled “OK.”

确认

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Okay(Trạng từ)

01

Vừa vừa, tàm tạm, đại khái; tốt.

All right; acceptable; satisfactory — used to say something is fine, adequate, or reasonably good.

还可以

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Okay(Thán từ)

01

OK!

OK! — used to show agreement, acceptance, or that something is understood (e.g., “OK!” or “Alright!”).

好的!

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/okay/

okay: (formal) okay, (informal) ok/okay. Từ loại: cảm thán/đồng ý hoặc tính từ (dùng để xác nhận, chấp thuận). Định nghĩa ngắn: biểu thị sự đồng ý, chấp nhận hoặc tình trạng mọi thứ ổn. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng (formal) trong văn bản lịch sự, email công việc; dùng (informal) trong cuộc trò chuyện thân mật, tin nhắn hoặc chat nhanh giữa bạn bè.

okay: (formal) okay, (informal) ok/okay. Từ loại: cảm thán/đồng ý hoặc tính từ (dùng để xác nhận, chấp thuận). Định nghĩa ngắn: biểu thị sự đồng ý, chấp nhận hoặc tình trạng mọi thứ ổn. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng (formal) trong văn bản lịch sự, email công việc; dùng (informal) trong cuộc trò chuyện thân mật, tin nhắn hoặc chat nhanh giữa bạn bè.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.