Ôkê

Ôkê(Động từ)
Tán thành hoặc đồng ý với điều gì đó, thường dùng trong giao tiếp hàng ngày, mượn từ tiếng Anh 'okay'.
To agree with or approve something; a casual, everyday way to say 'okay' or 'yes' (borrowed from English 'okay').
同意
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
(formal) okay, (informal) ô-kê; từ mượn tiếng Anh, thường được dùng như cảm thán hoặc tính từ. Từ này là tiếng nói thông dụng, dùng để xác nhận, đồng ý hoặc chỉ trạng thái chấp nhận; động từ/danh từ trong giao tiếp hàng ngày. Dùng (formal) trong văn viết, email lịch sự hoặc khi cần trang trọng; dùng (informal) trong hội thoại thân mật, tin nhắn và ngôn ngữ nói không chính thức.
(formal) okay, (informal) ô-kê; từ mượn tiếng Anh, thường được dùng như cảm thán hoặc tính từ. Từ này là tiếng nói thông dụng, dùng để xác nhận, đồng ý hoặc chỉ trạng thái chấp nhận; động từ/danh từ trong giao tiếp hàng ngày. Dùng (formal) trong văn viết, email lịch sự hoặc khi cần trang trọng; dùng (informal) trong hội thoại thân mật, tin nhắn và ngôn ngữ nói không chính thức.
