Olympic

Olympic (Tính từ)
Thuộc về Thế vận hội Olympic; liên quan đến các sự kiện hoặc hoạt động của Thế vận hội Olympic.
Relating to the Olympic Games; associated with the Olympic events or activities.
Olympic (Danh từ)
Thế vận hội Olympic, một sự kiện thể thao quốc tế được tổ chức mỗi bốn năm một lần, quy tụ các vận động viên từ khắp nơi trên thế giới thi đấu ở nhiều môn thể thao.
The Olympic Games, an international sports event held every four years where athletes from around the world compete in various sports.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Từ "olympic" trong tiếng Việt thường được dịch sang tiếng Anh là "Olympic" (chính thức). Đây là danh từ chỉ sự kiện thể thao quốc tế lớn nhất được tổ chức mỗi bốn năm một lần, quy tụ các vận động viên từ nhiều quốc gia. Từ này dùng trong ngữ cảnh trang trọng, chính thức khi nói về giải thể thao hoặc tổ chức liên quan. Không có từ đồng nghĩa không chính thức phổ biến tương ứng.
Từ "olympic" trong tiếng Việt thường được dịch sang tiếng Anh là "Olympic" (chính thức). Đây là danh từ chỉ sự kiện thể thao quốc tế lớn nhất được tổ chức mỗi bốn năm một lần, quy tụ các vận động viên từ nhiều quốc gia. Từ này dùng trong ngữ cảnh trang trọng, chính thức khi nói về giải thể thao hoặc tổ chức liên quan. Không có từ đồng nghĩa không chính thức phổ biến tương ứng.
