Ôm đồm

Ôm đồm (Động từ)
Tự nhận làm quá nhiều việc, kể cả những việc lẽ ra phải để người khác làm, cho nên làm không xuể
To take on too many tasks or responsibilities (including things others should do), so you can’t do them all well or finish them
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
(formal) to take on too much; (informal) to bite off more than one can chew — ôm đồm: tính từ miêu tả xu hướng nhận quá nhiều công việc hoặc trách nhiệm cùng lúc. Nghĩa phổ biến là chịu trách nhiệm vượt quá khả năng dẫn đến thiếu hiệu quả. Dùng từ trang trọng khi mô tả hành vi trong văn viết, báo cáo; dùng dạng thông dụng, đời thường khi nhận xét bạn bè hoặc đồng nghiệp trong giao tiếp hàng ngày.
(formal) to take on too much; (informal) to bite off more than one can chew — ôm đồm: tính từ miêu tả xu hướng nhận quá nhiều công việc hoặc trách nhiệm cùng lúc. Nghĩa phổ biến là chịu trách nhiệm vượt quá khả năng dẫn đến thiếu hiệu quả. Dùng từ trang trọng khi mô tả hành vi trong văn viết, báo cáo; dùng dạng thông dụng, đời thường khi nhận xét bạn bè hoặc đồng nghiệp trong giao tiếp hàng ngày.
