ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Ôm đồm trong tiếng Anh

Ôm đồm

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Ôm đồm (Động từ)

01

Tự nhận làm quá nhiều việc, kể cả những việc lẽ ra phải để người khác làm, cho nên làm không xuể

To take on too many tasks or responsibilities (including things others should do), so you can’t do them all well or finish them

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/ôm đồm/

(formal) to take on too much; (informal) to bite off more than one can chew — ôm đồm: tính từ miêu tả xu hướng nhận quá nhiều công việc hoặc trách nhiệm cùng lúc. Nghĩa phổ biến là chịu trách nhiệm vượt quá khả năng dẫn đến thiếu hiệu quả. Dùng từ trang trọng khi mô tả hành vi trong văn viết, báo cáo; dùng dạng thông dụng, đời thường khi nhận xét bạn bè hoặc đồng nghiệp trong giao tiếp hàng ngày.

(formal) to take on too much; (informal) to bite off more than one can chew — ôm đồm: tính từ miêu tả xu hướng nhận quá nhiều công việc hoặc trách nhiệm cùng lúc. Nghĩa phổ biến là chịu trách nhiệm vượt quá khả năng dẫn đến thiếu hiệu quả. Dùng từ trang trọng khi mô tả hành vi trong văn viết, báo cáo; dùng dạng thông dụng, đời thường khi nhận xét bạn bè hoặc đồng nghiệp trong giao tiếp hàng ngày.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.