Ôm ghì

Ôm ghì(Động từ)
Ôm chặt vào người
To hold tightly in one’s arms; to hug someone closely and firmly
紧紧拥抱
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
ôm ghì (hold tight, cling) *(informal)* — động từ pha trộn cảm xúc và hành động, chỉ việc ôm chặt ai hoặc vật rất mạnh, không muốn buông ra. Nghĩa phổ biến là bám chặt để bảo vệ, an ủi hoặc giữ an toàn. Dùng trong giao tiếp thân mật, khi bày tỏ tình cảm hoặc lo lắng; không dùng trong văn phong trang trọng, thay bằng "ôm chặt" hoặc "giữ chặt" khi cần lịch sự.
ôm ghì (hold tight, cling) *(informal)* — động từ pha trộn cảm xúc và hành động, chỉ việc ôm chặt ai hoặc vật rất mạnh, không muốn buông ra. Nghĩa phổ biến là bám chặt để bảo vệ, an ủi hoặc giữ an toàn. Dùng trong giao tiếp thân mật, khi bày tỏ tình cảm hoặc lo lắng; không dùng trong văn phong trang trọng, thay bằng "ôm chặt" hoặc "giữ chặt" khi cần lịch sự.
