ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Ổn
Yên, không có gì vướng mắc, không có gì lôi thôi phải giải quyết
All right; okay; settled — free from problems or things to worry about, in a good or acceptable state
安定
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Luyện nói từ vựng với Chu Du AI
/ổn/
(formal) okay; (informal) fine. Tính từ.