Ổn định

Ổn định(Tính từ)
Ở trạng thái yên ổn, không còn có những biến động, thay đổi đáng kể
Stable; in a steady, calm state without significant changes or fluctuations
稳定
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
(formal) stable; (informal) steady — tính từ. Ổn định: tính từ diễn tả trạng thái không thay đổi lớn, duy trì trật tự, tình hình vững vàng về kinh tế, cảm xúc hoặc công việc. Dùng dạng formal khi nói trong văn viết, báo cáo, mô tả tình hình chính thức; dùng informal trong giao tiếp hàng ngày khi nói chuyện nhẹ nhàng về đời sống cá nhân hoặc công việc thường nhật.
(formal) stable; (informal) steady — tính từ. Ổn định: tính từ diễn tả trạng thái không thay đổi lớn, duy trì trật tự, tình hình vững vàng về kinh tế, cảm xúc hoặc công việc. Dùng dạng formal khi nói trong văn viết, báo cáo, mô tả tình hình chính thức; dùng informal trong giao tiếp hàng ngày khi nói chuyện nhẹ nhàng về đời sống cá nhân hoặc công việc thường nhật.
