ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Ổn định trong tiếng Anh

Ổn định

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Ổn định(Tính từ)

01

Ở trạng thái yên ổn, không còn có những biến động, thay đổi đáng kể

Stable; in a steady, calm state without significant changes or fluctuations

稳定

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/ổn định/

(formal) stable; (informal) steady — tính từ. Ổn định: tính từ diễn tả trạng thái không thay đổi lớn, duy trì trật tự, tình hình vững vàng về kinh tế, cảm xúc hoặc công việc. Dùng dạng formal khi nói trong văn viết, báo cáo, mô tả tình hình chính thức; dùng informal trong giao tiếp hàng ngày khi nói chuyện nhẹ nhàng về đời sống cá nhân hoặc công việc thường nhật.

(formal) stable; (informal) steady — tính từ. Ổn định: tính từ diễn tả trạng thái không thay đổi lớn, duy trì trật tự, tình hình vững vàng về kinh tế, cảm xúc hoặc công việc. Dùng dạng formal khi nói trong văn viết, báo cáo, mô tả tình hình chính thức; dùng informal trong giao tiếp hàng ngày khi nói chuyện nhẹ nhàng về đời sống cá nhân hoặc công việc thường nhật.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.