Ỏn ẻn

Ỏn ẻn(Tính từ)
[cách nói, giọng nói] nhỏ nhẻ và uốn éo, có vẻ điệu đà
(of speech or voice) high-pitched and affectedly sweet or sing-songy; overly dainty or prim in tone
娇声细语
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
ỏn ẻn — no direct English single-word equivalent; can be conveyed as “small, scanty” (formal) or “meager” (informal). Tính từ chỉ kích thước hoặc số lượng rất nhỏ, ít ỏi, thường gợi vẻ tiết kiệm hoặc sơ sài. Dùng ở văn nói khi muốn nhấn yếu tố ít, khinh thường nhẹ (informal), còn ở văn viết hoặc mô tả khách quan nên chọn từ tương đương trang trọng hơn (formal).
ỏn ẻn — no direct English single-word equivalent; can be conveyed as “small, scanty” (formal) or “meager” (informal). Tính từ chỉ kích thước hoặc số lượng rất nhỏ, ít ỏi, thường gợi vẻ tiết kiệm hoặc sơ sài. Dùng ở văn nói khi muốn nhấn yếu tố ít, khinh thường nhẹ (informal), còn ở văn viết hoặc mô tả khách quan nên chọn từ tương đương trang trọng hơn (formal).
