ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Ỏn ẻn trong tiếng Anh

Ỏn ẻn

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Ỏn ẻn(Tính từ)

01

[cách nói, giọng nói] nhỏ nhẻ và uốn éo, có vẻ điệu đà

(of speech or voice) high-pitched and affectedly sweet or sing-songy; overly dainty or prim in tone

娇声细语

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/ỏn ẻn/

ỏn ẻn — no direct English single-word equivalent; can be conveyed as “small, scanty” (formal) or “meager” (informal). Tính từ chỉ kích thước hoặc số lượng rất nhỏ, ít ỏi, thường gợi vẻ tiết kiệm hoặc sơ sài. Dùng ở văn nói khi muốn nhấn yếu tố ít, khinh thường nhẹ (informal), còn ở văn viết hoặc mô tả khách quan nên chọn từ tương đương trang trọng hơn (formal).

ỏn ẻn — no direct English single-word equivalent; can be conveyed as “small, scanty” (formal) or “meager” (informal). Tính từ chỉ kích thước hoặc số lượng rất nhỏ, ít ỏi, thường gợi vẻ tiết kiệm hoặc sơ sài. Dùng ở văn nói khi muốn nhấn yếu tố ít, khinh thường nhẹ (informal), còn ở văn viết hoặc mô tả khách quan nên chọn từ tương đương trang trọng hơn (formal).

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.