ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Ôn lại trong tiếng Anh

Ôn lại

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Ôn lại(Động từ)

01

Làm lại, xem xét lại những điều đã học hoặc đã làm trước đây để củng cố hoặc nhớ lại.

To review or revisit previous lessons or work to reinforce or recall.

复习,回顾以前学过或做过的内容以加强记忆

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/ôn lại/

"Ôn lại" trong tiếng Anh thường dịch là "review" (formal) hoặc "go over" (informal). Đây là động từ chỉ hành động xem xét hoặc học lại kiến thức đã học trước đó. "Ôn lại" dùng trong ngữ cảnh học tập, khi cần chuẩn bị hoặc củng cố kiến thức. "Review" thường dùng trong môi trường trang trọng hoặc học thuật, còn "go over" thích hợp cho giao tiếp hàng ngày, thân mật hơn.

"Ôn lại" trong tiếng Anh thường dịch là "review" (formal) hoặc "go over" (informal). Đây là động từ chỉ hành động xem xét hoặc học lại kiến thức đã học trước đó. "Ôn lại" dùng trong ngữ cảnh học tập, khi cần chuẩn bị hoặc củng cố kiến thức. "Review" thường dùng trong môi trường trang trọng hoặc học thuật, còn "go over" thích hợp cho giao tiếp hàng ngày, thân mật hơn.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.