Ôn tập

Ôn tập(Động từ)
Học và ôn luyện lại những điều đã học để nắm chắc, để nhớ lâu
To review or revise what you have learned by studying it again so you understand it better and remember it longer
复习
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
(formal) review, (informal) revise — động từ: ôn tập. Động từ chỉ hành động xem lại, luyện lại kiến thức hoặc tài liệu đã học để củng cố và ghi nhớ. Dùng dạng chính thức trong văn viết, giáo dục, thông báo; dùng dạng thân mật “revise” khi nói chuyện với bạn bè hoặc trong môi trường học tập thoải mái bằng tiếng Anh. Phù hợp cho học sinh, sinh viên và người chuẩn bị kiểm tra.
(formal) review, (informal) revise — động từ: ôn tập. Động từ chỉ hành động xem lại, luyện lại kiến thức hoặc tài liệu đã học để củng cố và ghi nhớ. Dùng dạng chính thức trong văn viết, giáo dục, thông báo; dùng dạng thân mật “revise” khi nói chuyện với bạn bè hoặc trong môi trường học tập thoải mái bằng tiếng Anh. Phù hợp cho học sinh, sinh viên và người chuẩn bị kiểm tra.
