Ông

Ông(Danh từ)
Người đàn ông sinh ra hoặc thuộc thế hệ sinh ra cha hoặc mẹ [có thể dùng để xưng gọi]
Man; male adult — often used to refer to one’s father or an older man (can be used as a form of address like “ông” = “grandfather”/“sir” depending on context)
男人;成年男性
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ dùng để chỉ hoặc gọi người đàn ông đứng tuổi hoặc được kính trọng
A respectful term for an older man or a man of middle age (used like “Mr.,” “grandfather,” or “sir” depending on context)
尊敬的中年男性
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ người đàn ông dùng để tự xưng khi tức giận, muốn tỏ vẻ trịch thượng hoặc hách dịch
A self-reference used by a man when he’s angry or wants to sound arrogant or bossy; equivalent to saying “I” in a haughty, domineering way (like “this old man” or “your lord” tone)
我老头
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ dùng để gọi người đàn ông ngang hàng hoặc hàng dưới một cách thân mật
A familiar way to refer to an adult man (used for a man of equal or lower social standing), similar to “mister” or “guy” in casual speech
称呼成年男性的亲切方式
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ dùng để gọi tôn vật được sùng bái hay kiêng sợ
A respectful term used to address or refer to a revered, worshiped, or feared spiritual being or deity
尊敬的神灵
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
ông (English: Mister, Sir) (formal) – danh từ chỉ cách xưng hô lịch sự dành cho nam trưởng thành; cũng dùng để chỉ chức danh như ông chủ. Định nghĩa: từ dùng để gọi hoặc nhắc đến nam giới lớn tuổi hoặc có địa vị. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng (formal) khi nói trong giao tiếp trang trọng, văn bản hoặc tôn trọng; có thể dùng thân mật hơn với tên riêng trong tình huống quen thuộc, nhưng tránh dùng nếu muốn quá thân thiết.
ông (English: Mister, Sir) (formal) – danh từ chỉ cách xưng hô lịch sự dành cho nam trưởng thành; cũng dùng để chỉ chức danh như ông chủ. Định nghĩa: từ dùng để gọi hoặc nhắc đến nam giới lớn tuổi hoặc có địa vị. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng (formal) khi nói trong giao tiếp trang trọng, văn bản hoặc tôn trọng; có thể dùng thân mật hơn với tên riêng trong tình huống quen thuộc, nhưng tránh dùng nếu muốn quá thân thiết.
