Ống bút

Ống bút(Danh từ)
Đồ để cắm bút
Pen holder (a container used for holding pens and pencils)
笔筒
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
(formal) pen holder; (informal) pencil cup. Danh từ: ống bút. Vật dụng để đựng bút, bút chì và đồ viết trên bàn. Định nghĩa ngắn gọn: hộp/trụ nhỏ dùng giữ bút để gọn gàng và dễ lấy. Hướng dẫn sử dụng ngữ cảnh: dùng từ chính thức “pen holder” khi mô tả trong văn bản, báo cáo hoặc bán hàng; “pencil cup” phù hợp trong giao tiếp thân mật, mua sắm hàng gia dụng hoặc khi nói chuyện hàng ngày.
(formal) pen holder; (informal) pencil cup. Danh từ: ống bút. Vật dụng để đựng bút, bút chì và đồ viết trên bàn. Định nghĩa ngắn gọn: hộp/trụ nhỏ dùng giữ bút để gọn gàng và dễ lấy. Hướng dẫn sử dụng ngữ cảnh: dùng từ chính thức “pen holder” khi mô tả trong văn bản, báo cáo hoặc bán hàng; “pencil cup” phù hợp trong giao tiếp thân mật, mua sắm hàng gia dụng hoặc khi nói chuyện hàng ngày.
