ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Ông địa trong tiếng Anh

Ông địa

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Ông địa(Danh từ)

01

Nhân vật thấp béo, bụng phệ, mặt tròn, tay cầm quạt, trong đám múa sư tử, múa lân

A short, chubby, round-faced character who holds a fan and appears in lion dance performances (the playful guardian figure often seen with the lion dancers)

舞狮时的胖子角色,手持扇子

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/ông địa/

ông địa — English: earth god (formal), land deity or local tutelary spirit (informal). Danh từ. Một vị thần địa phương trong tín ngưỡng dân gian Việt Nam, được coi là cai quản mảnh đất, mang lại phúc lộc và bảo hộ cho gia đình, nhà cửa hoặc làng xã. Dùng dạng chính thức khi dịch văn bản tôn giáo hoặc học thuật; dùng từ thông dụng/ngôn ngữ giản dị khi giới thiệu văn hóa dân gian cho người nước ngoài.

ông địa — English: earth god (formal), land deity or local tutelary spirit (informal). Danh từ. Một vị thần địa phương trong tín ngưỡng dân gian Việt Nam, được coi là cai quản mảnh đất, mang lại phúc lộc và bảo hộ cho gia đình, nhà cửa hoặc làng xã. Dùng dạng chính thức khi dịch văn bản tôn giáo hoặc học thuật; dùng từ thông dụng/ngôn ngữ giản dị khi giới thiệu văn hóa dân gian cho người nước ngoài.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.