Ông địa

Ông địa(Danh từ)
Nhân vật thấp béo, bụng phệ, mặt tròn, tay cầm quạt, trong đám múa sư tử, múa lân
A short, chubby, round-faced character who holds a fan and appears in lion dance performances (the playful guardian figure often seen with the lion dancers)
舞狮时的胖子角色,手持扇子
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
ông địa — English: earth god (formal), land deity or local tutelary spirit (informal). Danh từ. Một vị thần địa phương trong tín ngưỡng dân gian Việt Nam, được coi là cai quản mảnh đất, mang lại phúc lộc và bảo hộ cho gia đình, nhà cửa hoặc làng xã. Dùng dạng chính thức khi dịch văn bản tôn giáo hoặc học thuật; dùng từ thông dụng/ngôn ngữ giản dị khi giới thiệu văn hóa dân gian cho người nước ngoài.
ông địa — English: earth god (formal), land deity or local tutelary spirit (informal). Danh từ. Một vị thần địa phương trong tín ngưỡng dân gian Việt Nam, được coi là cai quản mảnh đất, mang lại phúc lộc và bảo hộ cho gia đình, nhà cửa hoặc làng xã. Dùng dạng chính thức khi dịch văn bản tôn giáo hoặc học thuật; dùng từ thông dụng/ngôn ngữ giản dị khi giới thiệu văn hóa dân gian cho người nước ngoài.
