Ông đồ

Ông đồ(Danh từ)
Người dạy chữ, thường dạy chữ Nho, đặc biệt là những người dạy học truyền thống ở Việt Nam thời xưa.
An old-fashioned teacher/scholar who taught classical Chinese characters (Confucian learning); a traditional Vietnamese tutor or scholar from earlier times
老学者
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
ông đồ (English: classical scholar, informal: calligrapher) — danh từ. Chỉ người học rộng, thông thường viết chữ Nho hoặc luyện thư pháp; nghĩa phổ biến là người bán chữ, viết chữ thư pháp truyền thống. Dùng dạng chính thức khi nhắc đến học giả, nhà nho cổ điển; dùng dạng thông tục “calligrapher” khi nói về người viết chữ thư pháp hiện đại hoặc nghề viết chữ cho khách chơi Tết, nhẹ nhàng, không trang trọng.
ông đồ (English: classical scholar, informal: calligrapher) — danh từ. Chỉ người học rộng, thông thường viết chữ Nho hoặc luyện thư pháp; nghĩa phổ biến là người bán chữ, viết chữ thư pháp truyền thống. Dùng dạng chính thức khi nhắc đến học giả, nhà nho cổ điển; dùng dạng thông tục “calligrapher” khi nói về người viết chữ thư pháp hiện đại hoặc nghề viết chữ cho khách chơi Tết, nhẹ nhàng, không trang trọng.
