ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Ông đồ trong tiếng Anh

Ông đồ

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Ông đồ(Danh từ)

01

Người dạy chữ, thường dạy chữ Nho, đặc biệt là những người dạy học truyền thống ở Việt Nam thời xưa.

An old-fashioned teacher/scholar who taught classical Chinese characters (Confucian learning); a traditional Vietnamese tutor or scholar from earlier times

老学者

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/ông đồ/

ông đồ (English: classical scholar, informal: calligrapher) — danh từ. Chỉ người học rộng, thông thường viết chữ Nho hoặc luyện thư pháp; nghĩa phổ biến là người bán chữ, viết chữ thư pháp truyền thống. Dùng dạng chính thức khi nhắc đến học giả, nhà nho cổ điển; dùng dạng thông tục “calligrapher” khi nói về người viết chữ thư pháp hiện đại hoặc nghề viết chữ cho khách chơi Tết, nhẹ nhàng, không trang trọng.

ông đồ (English: classical scholar, informal: calligrapher) — danh từ. Chỉ người học rộng, thông thường viết chữ Nho hoặc luyện thư pháp; nghĩa phổ biến là người bán chữ, viết chữ thư pháp truyền thống. Dùng dạng chính thức khi nhắc đến học giả, nhà nho cổ điển; dùng dạng thông tục “calligrapher” khi nói về người viết chữ thư pháp hiện đại hoặc nghề viết chữ cho khách chơi Tết, nhẹ nhàng, không trang trọng.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.