ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Ông già trong tiếng Anh

Ông già

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Ông già(Danh từ)

01

Người đàn ông đã cao tuổi; thường dùng để chỉ cha mình hoặc người thuộc bậc cha mình trong cách nói thân mật

An old man; often used affectionately to refer to one’s own father or an elderly man (in informal, familiar speech)

老爷子

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/ông già/

(formal) old man; (informal) geezer. Danh từ chỉ một người nam lớn tuổi, thường đã về hưu hoặc có tuổi cao. Nghĩa phổ biến: chỉ đàn ông già về mặt tuổi tác hoặc thân hình, không mang sắc thái xúc phạm khi dùng trang trọng. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng (formal) trong văn viết, giao tiếp lịch sự; dùng (informal) để nói thân mật, hài hước hoặc hơi khinh nhẹ giữa bạn bè.

(formal) old man; (informal) geezer. Danh từ chỉ một người nam lớn tuổi, thường đã về hưu hoặc có tuổi cao. Nghĩa phổ biến: chỉ đàn ông già về mặt tuổi tác hoặc thân hình, không mang sắc thái xúc phạm khi dùng trang trọng. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng (formal) trong văn viết, giao tiếp lịch sự; dùng (informal) để nói thân mật, hài hước hoặc hơi khinh nhẹ giữa bạn bè.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.