Ông già

Ông già(Danh từ)
Người đàn ông đã cao tuổi; thường dùng để chỉ cha mình hoặc người thuộc bậc cha mình trong cách nói thân mật
An old man; often used affectionately to refer to one’s own father or an elderly man (in informal, familiar speech)
老爷子
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
(formal) old man; (informal) geezer. Danh từ chỉ một người nam lớn tuổi, thường đã về hưu hoặc có tuổi cao. Nghĩa phổ biến: chỉ đàn ông già về mặt tuổi tác hoặc thân hình, không mang sắc thái xúc phạm khi dùng trang trọng. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng (formal) trong văn viết, giao tiếp lịch sự; dùng (informal) để nói thân mật, hài hước hoặc hơi khinh nhẹ giữa bạn bè.
(formal) old man; (informal) geezer. Danh từ chỉ một người nam lớn tuổi, thường đã về hưu hoặc có tuổi cao. Nghĩa phổ biến: chỉ đàn ông già về mặt tuổi tác hoặc thân hình, không mang sắc thái xúc phạm khi dùng trang trọng. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng (formal) trong văn viết, giao tiếp lịch sự; dùng (informal) để nói thân mật, hài hước hoặc hơi khinh nhẹ giữa bạn bè.
