ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Ông kẹ trong tiếng Anh

Ông kẹ

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Ông kẹ(Danh từ)

01

Danh từ dùng để chỉ nhân vật trong truyện cổ và trong trí tưởng tượng dân gian, thường được người lớn nhắc đến để dọa trẻ con, tượng trưng cho nhân vật đáng sợ hoặc gây nguy hiểm.

A folkloric figure used to scare children — a scary, dangerous character in traditional stories or parents’ warnings, similar to “the bogeyman.”

可怕的角色

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/ông kẹ/

ông kẹ — (formal) “bogeyman”, (informal) không có tương đương rõ ràng; danh từ. Là nhân vật hư cấu dùng để dọa trẻ em, tượng trưng cho mối nguy hiểm vô hình hoặc hành vi xấu; thường được nhắc để răn đe. Dùng từ chính thức khi giải thích văn hóa, giáo dục; dùng cách nói thân mật hoặc các biệt hiệu địa phương khi kể chuyện dân gian với trẻ hoặc trong giao tiếp hàng ngày.

ông kẹ — (formal) “bogeyman”, (informal) không có tương đương rõ ràng; danh từ. Là nhân vật hư cấu dùng để dọa trẻ em, tượng trưng cho mối nguy hiểm vô hình hoặc hành vi xấu; thường được nhắc để răn đe. Dùng từ chính thức khi giải thích văn hóa, giáo dục; dùng cách nói thân mật hoặc các biệt hiệu địa phương khi kể chuyện dân gian với trẻ hoặc trong giao tiếp hàng ngày.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.