ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Ống nhòm trong tiếng Anh

Ống nhòm

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Ống nhòm (Danh từ)

01

Dụng cụ quang học dùng để quan sát những vật ở xa

Binoculars — an optical instrument used for viewing distant objects with both eyes

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/ống nhòm/

(formal) binoculars; (informal) spyglass. Danh từ. Ống nhòm là dụng cụ quang học hai mắt dùng để quan sát vật xa, phóng đại hình ảnh bằng hệ ống kính. Dùng khi mô tả thiết bị ngắm cảnh, theo dõi hoặc quan sát tự nhiên. Chọn từ chính thức “binoculars” trong văn viết, kỹ thuật hoặc mua sắm; dùng “spyglass” khi nói thân mật, lãng tử hoặc mô tả đồ chơi/đồ cổ.

(formal) binoculars; (informal) spyglass. Danh từ. Ống nhòm là dụng cụ quang học hai mắt dùng để quan sát vật xa, phóng đại hình ảnh bằng hệ ống kính. Dùng khi mô tả thiết bị ngắm cảnh, theo dõi hoặc quan sát tự nhiên. Chọn từ chính thức “binoculars” trong văn viết, kỹ thuật hoặc mua sắm; dùng “spyglass” khi nói thân mật, lãng tử hoặc mô tả đồ chơi/đồ cổ.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.