Ống nhòm

Ống nhòm (Danh từ)
Dụng cụ quang học dùng để quan sát những vật ở xa
Binoculars — an optical instrument used for viewing distant objects with both eyes
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
(formal) binoculars; (informal) spyglass. Danh từ. Ống nhòm là dụng cụ quang học hai mắt dùng để quan sát vật xa, phóng đại hình ảnh bằng hệ ống kính. Dùng khi mô tả thiết bị ngắm cảnh, theo dõi hoặc quan sát tự nhiên. Chọn từ chính thức “binoculars” trong văn viết, kỹ thuật hoặc mua sắm; dùng “spyglass” khi nói thân mật, lãng tử hoặc mô tả đồ chơi/đồ cổ.
(formal) binoculars; (informal) spyglass. Danh từ. Ống nhòm là dụng cụ quang học hai mắt dùng để quan sát vật xa, phóng đại hình ảnh bằng hệ ống kính. Dùng khi mô tả thiết bị ngắm cảnh, theo dõi hoặc quan sát tự nhiên. Chọn từ chính thức “binoculars” trong văn viết, kỹ thuật hoặc mua sắm; dùng “spyglass” khi nói thân mật, lãng tử hoặc mô tả đồ chơi/đồ cổ.
