Online

Online(Tính từ)
Xem trực tuyến
Viewed or accessed on the internet in real time (e.g., an online video or live stream)
在线观看
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
online (TIẾNG ANH: "online" — formal) / trực tuyến (informal) — tính từ/adv chỉ trạng thái kết nối hoặc hoạt động qua mạng internet; nghĩa phổ biến: có sẵn, hoạt động hoặc giao tiếp qua mạng. Dùng "online" khi viết văn phong chính thức, kỹ thuật hoặc thương mại; dùng "trực tuyến" trong giao tiếp tiếng Việt thông thường, hướng dẫn người dùng hoặc khi cần diễn đạt rõ bằng tiếng Việt.
online (TIẾNG ANH: "online" — formal) / trực tuyến (informal) — tính từ/adv chỉ trạng thái kết nối hoặc hoạt động qua mạng internet; nghĩa phổ biến: có sẵn, hoạt động hoặc giao tiếp qua mạng. Dùng "online" khi viết văn phong chính thức, kỹ thuật hoặc thương mại; dùng "trực tuyến" trong giao tiếp tiếng Việt thông thường, hướng dẫn người dùng hoặc khi cần diễn đạt rõ bằng tiếng Việt.
