ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Ốp trong tiếng Anh

Ốp

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Ốp(Động từ)

01

Làm cho áp sát và gắn chặt vào bề mặt một vật khác, làm thành thêm một lớp bên ngoài

To fit or attach closely to the surface of something; to cover or add a layer onto the outside of an object (e.g., to mount, encase, or sheath)

紧贴、覆盖

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Kèm sát bên cạnh để đốc thúc

To stick close to someone to urge or supervise them (to shadow or stay by someone's side to prompt them)

紧跟,督促

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/ốp/

(formal) to cover, to encase; (informal) to case. Ốp: động từ chỉ hành động che phủ, lắp vỏ bảo vệ hoặc bọc lớp bên ngoài cho vật thể, thường dùng cho điện thoại, tường, đồ nội thất. Định nghĩa ngắn: gắn lớp che hoặc vỏ bảo vệ lên bề mặt. Hướng dẫn dùng: dùng dạng formal khi miêu tả hành động kỹ thuật, thi công hoặc văn viết; dạng informal dùng trong giao tiếp đời thường, nói về ốp lưng, ốp tường nhẹ nhàng.

(formal) to cover, to encase; (informal) to case. Ốp: động từ chỉ hành động che phủ, lắp vỏ bảo vệ hoặc bọc lớp bên ngoài cho vật thể, thường dùng cho điện thoại, tường, đồ nội thất. Định nghĩa ngắn: gắn lớp che hoặc vỏ bảo vệ lên bề mặt. Hướng dẫn dùng: dùng dạng formal khi miêu tả hành động kỹ thuật, thi công hoặc văn viết; dạng informal dùng trong giao tiếp đời thường, nói về ốp lưng, ốp tường nhẹ nhàng.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.