Ốp

Ốp(Động từ)
Làm cho áp sát và gắn chặt vào bề mặt một vật khác, làm thành thêm một lớp bên ngoài
To fit or attach closely to the surface of something; to cover or add a layer onto the outside of an object (e.g., to mount, encase, or sheath)
紧贴、覆盖
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kèm sát bên cạnh để đốc thúc
To stick close to someone to urge or supervise them (to shadow or stay by someone's side to prompt them)
紧跟,督促
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
(formal) to cover, to encase; (informal) to case. Ốp: động từ chỉ hành động che phủ, lắp vỏ bảo vệ hoặc bọc lớp bên ngoài cho vật thể, thường dùng cho điện thoại, tường, đồ nội thất. Định nghĩa ngắn: gắn lớp che hoặc vỏ bảo vệ lên bề mặt. Hướng dẫn dùng: dùng dạng formal khi miêu tả hành động kỹ thuật, thi công hoặc văn viết; dạng informal dùng trong giao tiếp đời thường, nói về ốp lưng, ốp tường nhẹ nhàng.
(formal) to cover, to encase; (informal) to case. Ốp: động từ chỉ hành động che phủ, lắp vỏ bảo vệ hoặc bọc lớp bên ngoài cho vật thể, thường dùng cho điện thoại, tường, đồ nội thất. Định nghĩa ngắn: gắn lớp che hoặc vỏ bảo vệ lên bề mặt. Hướng dẫn dùng: dùng dạng formal khi miêu tả hành động kỹ thuật, thi công hoặc văn viết; dạng informal dùng trong giao tiếp đời thường, nói về ốp lưng, ốp tường nhẹ nhàng.
