Ốp la

Ốp la(Cụm từ)
Món trứng chiên ốp la kiểu Tây, trứng được chiên trên chảo chỉ một mặt, lòng đỏ vẫn còn mềm và ươn ướt.
Western-style fried egg dish where the egg is fried on one side with the yolk still soft and runny.
这是西式的煎蛋,鸡蛋只用一面煎,蛋黄仍然保持软嫩湿润。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Ốp la(Danh từ)
Món trứng chiên kiểu Pháp, trứng thường được chiên có lòng đào, ăn kèm bánh mỳ hoặc cơm.
A French-style fried egg dish, eggs usually fried sunny side up, served with bread or rice.
这道法国风味的煎蛋,通常是煎有流心的荷包蛋,可以搭配面包或米饭一同享用。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Từ "ốp la" trong tiếng Việt được dịch sang tiếng Anh là "fried egg" (informal). Đây là danh từ chỉ món trứng được chiên lòng trắng chín và giữ nguyên lòng đỏ còn nguyên hoặc hơi lỏng. "Ốp la" là từ phổ biến trong giao tiếp hàng ngày khi nói về món ăn sáng đơn giản và nhanh chóng, thường được dùng trong ngữ cảnh thân mật hơn là trang trọng.
Từ "ốp la" trong tiếng Việt được dịch sang tiếng Anh là "fried egg" (informal). Đây là danh từ chỉ món trứng được chiên lòng trắng chín và giữ nguyên lòng đỏ còn nguyên hoặc hơi lỏng. "Ốp la" là từ phổ biến trong giao tiếp hàng ngày khi nói về món ăn sáng đơn giản và nhanh chóng, thường được dùng trong ngữ cảnh thân mật hơn là trang trọng.
