ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Ôsin trong tiếng Anh

Ôsin

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Ôsin(Danh từ)

01

Tên nhân vật chính trong bộ phim cùng tên của Nhật Bản; dùng để chỉ người phụ nữ giúp việc trong gia đình

(1) The name of the main character in a Japanese film of the same title. (2) A woman who works as a domestic helper/maid in a household (often used informally).

家政妇

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/ôsin/

(formal) domestic helper; (informal) ôsin. Danh từ. Chỉ người giúp việc gia đình làm việc nhà, nấu ăn, giặt giũ và chăm sóc con cái hoặc người già. Từ chính thức thường dùng trong văn bản, hợp đồng và khi nói lịch sự; "ôsin" là cách gọi thông dụng, thân mật hoặc hơi khinh thị trong giao tiếp hàng ngày, tránh dùng trong bối cảnh trang trọng hoặc khi tôn trọng nghề nghiệp.

(formal) domestic helper; (informal) ôsin. Danh từ. Chỉ người giúp việc gia đình làm việc nhà, nấu ăn, giặt giũ và chăm sóc con cái hoặc người già. Từ chính thức thường dùng trong văn bản, hợp đồng và khi nói lịch sự; "ôsin" là cách gọi thông dụng, thân mật hoặc hơi khinh thị trong giao tiếp hàng ngày, tránh dùng trong bối cảnh trang trọng hoặc khi tôn trọng nghề nghiệp.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.