Ớt

Ớt(Danh từ)
Cây nhỏ cùng họ với cà, hoa trắng, quả chín có màu đỏ hay vàng, vị cay, dùng làm gia vị
Chili pepper — a small plant in the same family as tomatoes with white flowers and red or yellow ripe fruits; the fruits are hot and used as a spice or seasoning
辣椒是一种小植物,果实为红色或黄色,味道辛辣。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Ớt — English: chili, chile (formal) and chili pepper (informal). Từ loại: danh từ. Định nghĩa ngắn: quả có vị cay do capsaicin, dùng làm gia vị tươi, khô hoặc bột để tăng vị cay cho món ăn. Hướng dẫn sử dụng: dùng dạng chính thức trong văn viết, công thức nấu ăn và nhãn hàng; dùng dạng thông dụng, thân mật trong giao tiếp hàng ngày hoặc khi chỉ loại quả cụ thể trên bàn ăn.
Ớt — English: chili, chile (formal) and chili pepper (informal). Từ loại: danh từ. Định nghĩa ngắn: quả có vị cay do capsaicin, dùng làm gia vị tươi, khô hoặc bột để tăng vị cay cho món ăn. Hướng dẫn sử dụng: dùng dạng chính thức trong văn viết, công thức nấu ăn và nhãn hàng; dùng dạng thông dụng, thân mật trong giao tiếp hàng ngày hoặc khi chỉ loại quả cụ thể trên bàn ăn.
