ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Ounce trong tiếng Anh

Ounce

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Ounce(Danh từ)

01

Đơn vị đo khối lượng của các nước Anh - Mĩ: bằng 28,3495 gram; hoặc bằng 31,1035 gram [riêng với vàng, đá quý, dược phẩm]

Ounce — a unit of weight used in the US and UK. Commonly 28.3495 grams; in contexts like gold, precious stones, and some pharmaceuticals it is 31.1035 grams (a troy ounce).

盎司(重量单位)

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/ounce/

ounce (formal: ounce) (informal: oz) — danh từ; đơn vị khối lượng bằng 1/16 pound hoặc khoảng 28,35 gram. Ounce dùng để đo trọng lượng hàng hóa, thực phẩm, thuốc và đựng trọng lượng nhỏ trong thương mại. Dùng dạng chính thức “ounce” trong văn viết, kỹ thuật và đo lường quốc tế; dùng viết tắt “oz” trong nhãn thực phẩm, giao tiếp hàng ngày hoặc khi cần ngắn gọn.

ounce (formal: ounce) (informal: oz) — danh từ; đơn vị khối lượng bằng 1/16 pound hoặc khoảng 28,35 gram. Ounce dùng để đo trọng lượng hàng hóa, thực phẩm, thuốc và đựng trọng lượng nhỏ trong thương mại. Dùng dạng chính thức “ounce” trong văn viết, kỹ thuật và đo lường quốc tế; dùng viết tắt “oz” trong nhãn thực phẩm, giao tiếp hàng ngày hoặc khi cần ngắn gọn.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.