Ounce

Ounce(Danh từ)
Đơn vị đo khối lượng của các nước Anh - Mĩ: bằng 28,3495 gram; hoặc bằng 31,1035 gram [riêng với vàng, đá quý, dược phẩm]
Ounce — a unit of weight used in the US and UK. Commonly 28.3495 grams; in contexts like gold, precious stones, and some pharmaceuticals it is 31.1035 grams (a troy ounce).
盎司(重量单位)
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
ounce (formal: ounce) (informal: oz) — danh từ; đơn vị khối lượng bằng 1/16 pound hoặc khoảng 28,35 gram. Ounce dùng để đo trọng lượng hàng hóa, thực phẩm, thuốc và đựng trọng lượng nhỏ trong thương mại. Dùng dạng chính thức “ounce” trong văn viết, kỹ thuật và đo lường quốc tế; dùng viết tắt “oz” trong nhãn thực phẩm, giao tiếp hàng ngày hoặc khi cần ngắn gọn.
ounce (formal: ounce) (informal: oz) — danh từ; đơn vị khối lượng bằng 1/16 pound hoặc khoảng 28,35 gram. Ounce dùng để đo trọng lượng hàng hóa, thực phẩm, thuốc và đựng trọng lượng nhỏ trong thương mại. Dùng dạng chính thức “ounce” trong văn viết, kỹ thuật và đo lường quốc tế; dùng viết tắt “oz” trong nhãn thực phẩm, giao tiếp hàng ngày hoặc khi cần ngắn gọn.
