Panh

Panh(Danh từ)
Dụng cụ y tế bằng kim loại, có dạng như một cái kéo, dùng để gắp, cặp
A metal medical instrument shaped like scissors, used for grasping or holding (often called forceps or clamps)
金属医疗夹具
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
panh: English (formal) brake drum; (informal) pot lid. Danh từ. Là bộ phận kim loại của hệ thống phanh ôtô/máy móc (brake drum) hoặc nắp chảo/nồi trong cách gọi đời thường (pot lid). Dùng nghĩa kỹ thuật khi nói về phụ tùng, sửa chữa, bảo dưỡng xe; dùng nghĩa thông thường, thân mật khi nhắc đến vật dụng bếp hoặc miêu tả tạm che, đậy đồ ăn.
panh: English (formal) brake drum; (informal) pot lid. Danh từ. Là bộ phận kim loại của hệ thống phanh ôtô/máy móc (brake drum) hoặc nắp chảo/nồi trong cách gọi đời thường (pot lid). Dùng nghĩa kỹ thuật khi nói về phụ tùng, sửa chữa, bảo dưỡng xe; dùng nghĩa thông thường, thân mật khi nhắc đến vật dụng bếp hoặc miêu tả tạm che, đậy đồ ăn.
