Parsec

Parsec(Danh từ)
Đơn vị độ dài thiên văn, bằng 3,26 năm ánh sáng, tức khoảng 30.800 tỉ kilomet.
A unit of astronomical distance equal to about 3.26 light-years (roughly 30.8 trillion kilometers).
天文单位
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
parsec (formal: parsec) — danh từ. Parsec là đơn vị đo khoảng cách thiên văn bằng khoảng 3,26 năm ánh sáng, dùng để đo khoảng cách giữa các ngôi sao và thiên hà. Là danh từ chuyên ngành thiên văn, thường dùng trong văn viết khoa học, báo cáo, học thuật (formal); trong giao tiếp thông thường có thể giữ nguyên 'parsec' hoặc dùng 'nhiều năm ánh sáng' để dễ hiểu (informal).
parsec (formal: parsec) — danh từ. Parsec là đơn vị đo khoảng cách thiên văn bằng khoảng 3,26 năm ánh sáng, dùng để đo khoảng cách giữa các ngôi sao và thiên hà. Là danh từ chuyên ngành thiên văn, thường dùng trong văn viết khoa học, báo cáo, học thuật (formal); trong giao tiếp thông thường có thể giữ nguyên 'parsec' hoặc dùng 'nhiều năm ánh sáng' để dễ hiểu (informal).
