Pass

Pass(Danh từ)
Đường hầm hoặc đèo qua núi; lối đi qua điểm cao hoặc khó khăn trên đường núi.
A mountain pass — a route or gap through high terrain, such as a passage or road that goes through a mountain or over a ridge, allowing travel across difficult or elevated ground.
山口
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Giấy phép hoặc thẻ cho phép ai đó vào một khu vực nhất định hoặc sự kiện nào đó.
A document or card that allows someone to enter a specific area or event (e.g., a concert pass, parking pass, or ID badge).
通行证
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Pass(Động từ)
Đi qua, vượt qua một nơi hoặc một chướng ngại vật.
To go past or move beyond a place or obstacle; to travel by or across something (e.g., pass a building, pass through a crowd).
经过, 超过
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Đạt được, vượt qua kỳ kiểm tra hoặc tiêu chuẩn.
To successfully complete or get a satisfactory score on a test, exam, or required standard; to meet a set requirement or be judged acceptable.
通过,合格
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Chuyển cái gì đó cho người khác; trao tay.
To give something to another person by handing it to them; to move an item from your hands to someone else’s.
传递
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Chấm dứt sự sống; chết (thường dùng cách nói gián tiếp).
To die; to pass away (a polite/indirect way to say someone has died)
去世
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Dilate or flow; trong thể thao, xảy ra (bóng, thời gian...); hoặc trải qua một giai đoạn.
To move past or through; to go by or flow (of time or liquids); in sports, to be played or happen (e.g., a ball is passed); or to experience or go through a stage or event.
通过; 经过
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
pass: (formal) vượt qua, đậu; (informal) qua. Từ này là động từ chỉ hành động thành công trong một thử thách, bài kiểm tra hoặc vượt vật cản. Nghĩa phổ biến nhất là hoàn thành hoặc không bị cản trở bởi một chướng ngại. Dùng dạng formal khi viết văn, hồ sơ, thông báo chính thức; dùng informal trong giao tiếp hàng ngày, chat hoặc nói chuyện thân mật với bạn bè.
pass: (formal) vượt qua, đậu; (informal) qua. Từ này là động từ chỉ hành động thành công trong một thử thách, bài kiểm tra hoặc vượt vật cản. Nghĩa phổ biến nhất là hoàn thành hoặc không bị cản trở bởi một chướng ngại. Dùng dạng formal khi viết văn, hồ sơ, thông báo chính thức; dùng informal trong giao tiếp hàng ngày, chat hoặc nói chuyện thân mật với bạn bè.
