Pb

Pb(Danh từ)
Kí hiệu hoá học của nguyên tố chì [L: plumbum]
Pb — the chemical symbol for the element lead (from Latin plumbum).
铅
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
pb: (formal) lead; (informal) Pb — danh từ. Từ viết tắt ký hiệu nguyên tố chì trong hóa học hoặc viết tắt tiếng lóng cho “problem” trong tin nhắn. Danh từ chỉ nguyên tố kim loại nặng (Pb = lead) hoặc vấn đề, trục trặc khi dùng informal. Dùng (formal) khi nói trong khoa học, hóa học hoặc phân tích kỹ thuật; dùng (informal) trong văn nói, chat để chỉ vấn đề, trục trặc nhanh gọn.
pb: (formal) lead; (informal) Pb — danh từ. Từ viết tắt ký hiệu nguyên tố chì trong hóa học hoặc viết tắt tiếng lóng cho “problem” trong tin nhắn. Danh từ chỉ nguyên tố kim loại nặng (Pb = lead) hoặc vấn đề, trục trặc khi dùng informal. Dùng (formal) khi nói trong khoa học, hóa học hoặc phân tích kỹ thuật; dùng (informal) trong văn nói, chat để chỉ vấn đề, trục trặc nhanh gọn.
