ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Pb trong tiếng Anh

Pb

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Pb(Danh từ)

01

Kí hiệu hoá học của nguyên tố chì [L: plumbum]

Pb — the chemical symbol for the element lead (from Latin plumbum).

铅

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/pb/

pb: (formal) lead; (informal) Pb — danh từ. Từ viết tắt ký hiệu nguyên tố chì trong hóa học hoặc viết tắt tiếng lóng cho “problem” trong tin nhắn. Danh từ chỉ nguyên tố kim loại nặng (Pb = lead) hoặc vấn đề, trục trặc khi dùng informal. Dùng (formal) khi nói trong khoa học, hóa học hoặc phân tích kỹ thuật; dùng (informal) trong văn nói, chat để chỉ vấn đề, trục trặc nhanh gọn.

pb: (formal) lead; (informal) Pb — danh từ. Từ viết tắt ký hiệu nguyên tố chì trong hóa học hoặc viết tắt tiếng lóng cho “problem” trong tin nhắn. Danh từ chỉ nguyên tố kim loại nặng (Pb = lead) hoặc vấn đề, trục trặc khi dùng informal. Dùng (formal) khi nói trong khoa học, hóa học hoặc phân tích kỹ thuật; dùng (informal) trong văn nói, chat để chỉ vấn đề, trục trặc nhanh gọn.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.