ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Pe-so trong tiếng Anh

Pe-so

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Pe-so(Danh từ)

01

Đơn vị tiền tệ cơ bản của Cu-ba, Ác-gen-ti-na, Chi-lê,... (phiên âm từ tiếng Anh peso)

Peso — the basic unit of currency used in countries such as Cuba, Argentina, and Chile (borrowed from the English word “peso”).

比索(货币单位)

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/pe-so/

pe-so (peso) *(formal)*; (không có dạng thân mật phổ biến) — danh từ. Đơn vị tiền tệ của một số nước nói tiếng Tây Ban Nha và Philippines; chỉ giá trị tiền tệ, ví dụ khi nói về tiền tệ quốc gia. Dùng dạng chính thức khi đề cập trong văn bản, trao đổi thương mại hoặc khi nói với người lạ; không có biến thể thân mật thông dụng, chỉ cần dùng “peso” trong hầu hết ngữ cảnh.

pe-so (peso) *(formal)*; (không có dạng thân mật phổ biến) — danh từ. Đơn vị tiền tệ của một số nước nói tiếng Tây Ban Nha và Philippines; chỉ giá trị tiền tệ, ví dụ khi nói về tiền tệ quốc gia. Dùng dạng chính thức khi đề cập trong văn bản, trao đổi thương mại hoặc khi nói với người lạ; không có biến thể thân mật thông dụng, chỉ cần dùng “peso” trong hầu hết ngữ cảnh.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.