Pe-so

Pe-so(Danh từ)
Đơn vị tiền tệ cơ bản của Cu-ba, Ác-gen-ti-na, Chi-lê,... (phiên âm từ tiếng Anh peso)
Peso — the basic unit of currency used in countries such as Cuba, Argentina, and Chile (borrowed from the English word “peso”).
比索(货币单位)
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
pe-so (peso) *(formal)*; (không có dạng thân mật phổ biến) — danh từ. Đơn vị tiền tệ của một số nước nói tiếng Tây Ban Nha và Philippines; chỉ giá trị tiền tệ, ví dụ khi nói về tiền tệ quốc gia. Dùng dạng chính thức khi đề cập trong văn bản, trao đổi thương mại hoặc khi nói với người lạ; không có biến thể thân mật thông dụng, chỉ cần dùng “peso” trong hầu hết ngữ cảnh.
pe-so (peso) *(formal)*; (không có dạng thân mật phổ biến) — danh từ. Đơn vị tiền tệ của một số nước nói tiếng Tây Ban Nha và Philippines; chỉ giá trị tiền tệ, ví dụ khi nói về tiền tệ quốc gia. Dùng dạng chính thức khi đề cập trong văn bản, trao đổi thương mại hoặc khi nói với người lạ; không có biến thể thân mật thông dụng, chỉ cần dùng “peso” trong hầu hết ngữ cảnh.
