ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Phá dỡ trong tiếng Anh

Phá dỡ

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Phá dỡ (Động từ)

01

Tháo rỡ, làm cho một công trình, kết cấu bị phá bỏ từng phần hoặc toàn bộ.

To dismantle or demolish a structure or construction piece by piece or entirely.

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

Hành động làm hỏng hoặc tháo dỡ một công trình, vật thể đã được xây dựng hoặc lắp ráp.

The action of damaging or dismantling a constructed or assembled structure or object.

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/phá dỡ/

"Phá dỡ" trong tiếng Anh có thể dịch là "demolish" (formal) hoặc "tear down" (informal). Đây là cụm động từ chỉ hành động làm hủy hoặc tháo dỡ một công trình, tòa nhà. "Phá dỡ" thường dùng trong các ngữ cảnh xây dựng hoặc quản lý đô thị. Khi diễn đạt trang trọng hoặc trong văn bản pháp luật, nên dùng "demolish"; còn trong giao tiếp hàng ngày, "tear down" phù hợp và dễ hiểu hơn.

"Phá dỡ" trong tiếng Anh có thể dịch là "demolish" (formal) hoặc "tear down" (informal). Đây là cụm động từ chỉ hành động làm hủy hoặc tháo dỡ một công trình, tòa nhà. "Phá dỡ" thường dùng trong các ngữ cảnh xây dựng hoặc quản lý đô thị. Khi diễn đạt trang trọng hoặc trong văn bản pháp luật, nên dùng "demolish"; còn trong giao tiếp hàng ngày, "tear down" phù hợp và dễ hiểu hơn.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.