Phá dỡ

Phá dỡ (Động từ)
Tháo rỡ, làm cho một công trình, kết cấu bị phá bỏ từng phần hoặc toàn bộ.
To dismantle or demolish a structure or construction piece by piece or entirely.
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Hành động làm hỏng hoặc tháo dỡ một công trình, vật thể đã được xây dựng hoặc lắp ráp.
The action of damaging or dismantling a constructed or assembled structure or object.
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
"Phá dỡ" trong tiếng Anh có thể dịch là "demolish" (formal) hoặc "tear down" (informal). Đây là cụm động từ chỉ hành động làm hủy hoặc tháo dỡ một công trình, tòa nhà. "Phá dỡ" thường dùng trong các ngữ cảnh xây dựng hoặc quản lý đô thị. Khi diễn đạt trang trọng hoặc trong văn bản pháp luật, nên dùng "demolish"; còn trong giao tiếp hàng ngày, "tear down" phù hợp và dễ hiểu hơn.
"Phá dỡ" trong tiếng Anh có thể dịch là "demolish" (formal) hoặc "tear down" (informal). Đây là cụm động từ chỉ hành động làm hủy hoặc tháo dỡ một công trình, tòa nhà. "Phá dỡ" thường dùng trong các ngữ cảnh xây dựng hoặc quản lý đô thị. Khi diễn đạt trang trọng hoặc trong văn bản pháp luật, nên dùng "demolish"; còn trong giao tiếp hàng ngày, "tear down" phù hợp và dễ hiểu hơn.
