Pha góc

Pha góc(Động từ)
Thực hiện động tác đưa bóng vào khu vực góc sân, thường dùng trong thể thao như bóng đá, bóng rổ để tạo cơ hội tấn công hoặc phòng thủ.
To move or play the ball toward the corner area of the field or court—often in sports like soccer or basketball—to create attacking or defensive opportunities.
将球移到场地角落以创造机会
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
pha góc — English: (formal) corner kick, (informal) take a corner. Cụm từ: động từ + danh từ chỉ hành động trong bóng đá. Định nghĩa ngắn: thực hiện cú đá từ góc sân để tấn công hoặc chuyền bóng vào khu vực 16m50. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng hình thức chính thức khi viết báo thể thao hoặc mô tả kỹ thuật; dạng thông dụng/không chính thức dùng khi nói chuyện hàng ngày hoặc bình luận nhanh trên mạng.
pha góc — English: (formal) corner kick, (informal) take a corner. Cụm từ: động từ + danh từ chỉ hành động trong bóng đá. Định nghĩa ngắn: thực hiện cú đá từ góc sân để tấn công hoặc chuyền bóng vào khu vực 16m50. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng hình thức chính thức khi viết báo thể thao hoặc mô tả kỹ thuật; dạng thông dụng/không chính thức dùng khi nói chuyện hàng ngày hoặc bình luận nhanh trên mạng.
