ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Phá sản trong tiếng Anh

Phá sản

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Phá sản (Động từ)

01

Lâm vào tình trạng tài sản không còn gì, thường là do kinh doanh bị thua lỗ, thất bại

To go bankrupt; to become financially ruined or insolvent, having no money or assets left—often because a business has failed or lost money

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Thất bại hoàn toàn

To fail completely; to end in total failure (often used for businesses: to go bankrupt or collapse)

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/phá sản/

phá sản — (formal) bankruptcy; (informal) go bankrupt: danh từ/động từ chỉ trạng thái và hành động mất khả năng thanh toán nợ, bị tòa tuyên bố mất khả năng chi trả. Định nghĩa ngắn: không thể trả nợ và tài sản bị xử lý theo pháp luật. Hướng dẫn dùng: dùng từ formal trong văn bản pháp lý, báo chí, giao dịch; dùng informal khi nói chuyện đời thường về kinh tế cá nhân hoặc doanh nghiệp.

phá sản — (formal) bankruptcy; (informal) go bankrupt: danh từ/động từ chỉ trạng thái và hành động mất khả năng thanh toán nợ, bị tòa tuyên bố mất khả năng chi trả. Định nghĩa ngắn: không thể trả nợ và tài sản bị xử lý theo pháp luật. Hướng dẫn dùng: dùng từ formal trong văn bản pháp lý, báo chí, giao dịch; dùng informal khi nói chuyện đời thường về kinh tế cá nhân hoặc doanh nghiệp.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.