Phải

Phải(Động từ)
Ở trong điều kiện bắt buộc, không thể không làm, không thể khác
Must — to be required to do something; cannot avoid or not do it.
必须
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Chịu tác động không hay, không có lợi
To be harmed/affected negatively; to suffer adverse effects
遭受不利影响
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
[do một hoạt động nào đó mà] gặp, chịu tác động của cái không hay
To suffer (something unpleasant); to be affected by or experience something bad
遭受不幸
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Gặp lúc hoặc hoàn cảnh nào đó
To encounter; to come upon (a situation or circumstance)
遇到某种情况
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Phải(Tính từ)
Ở cùng một phía với tay thường dùng để cầm bút, cầm dụng cụ lao động; đối lập với trái
On the side of the hand normally used to hold a pen or tools; opposite of left (i.e., right-handed side)
右边
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
[mặt] được coi là chính, thường được bày ra ngoài [thường nói về hàng dệt]; đối lập với trái
Right (of a fabric): the side considered the front or correct side, meant to be shown outward (opposite of the wrong/left side)
正面
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Đúng với, phù hợp với
Correct for; suitable for; appropriate to; matching (e.g., 'right for' or 'appropriate for')
正确的,适合的
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Đúng, phù hợp với đạo lí, với những điều nên làm
Right; correct; morally proper — describing something that is correct or appropriate according to rules, reason, or moral standards (e.g., "the right thing to do").
正确
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Đúng, hợp với sự thật
Correct; right — matching the truth or facts
正确
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Phải(Liên từ)
Từ dùng để nêu lên một giả thiết, xem với giả thiết ấy thì cái gì xảy ra [nhằm so sánh đánh giá về điều trái lại đã xảy ra trong thực tế]
A conjunction used to introduce a hypothetical or assumed situation — “if” or “supposing” (used to consider what would happen under that assumption, often to contrast with reality)
如果
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
(formal) must/ought; (informal) gotta/need to. Từ loại: động từ trợ động (động từ). Định nghĩa ngắn: diễn tả nghĩa vụ, bắt buộc hoặc cần thiết phải làm điều gì đó. Hướng dẫn sử dụng: dùng dạng formal để nói trong văn viết, giao tiếp lịch sự hoặc chỉ luật lệ; dùng dạng informal trong hội thoại thân mật, nói nhanh hoặc khi nhấn mạnh nhu cầu cá nhân; kết hợp với động từ khác để tạo cụm mang nghĩa phải làm gì.
(formal) must/ought; (informal) gotta/need to. Từ loại: động từ trợ động (động từ). Định nghĩa ngắn: diễn tả nghĩa vụ, bắt buộc hoặc cần thiết phải làm điều gì đó. Hướng dẫn sử dụng: dùng dạng formal để nói trong văn viết, giao tiếp lịch sự hoặc chỉ luật lệ; dùng dạng informal trong hội thoại thân mật, nói nhanh hoặc khi nhấn mạnh nhu cầu cá nhân; kết hợp với động từ khác để tạo cụm mang nghĩa phải làm gì.
