ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Phải trong tiếng Anh

Phải

Động từTính từLiên từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Phải(Động từ)

01

Ở trong điều kiện bắt buộc, không thể không làm, không thể khác

Must — to be required to do something; cannot avoid or not do it.

必须

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Chịu tác động không hay, không có lợi

To be harmed/affected negatively; to suffer adverse effects

遭受不利影响

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

[do một hoạt động nào đó mà] gặp, chịu tác động của cái không hay

To suffer (something unpleasant); to be affected by or experience something bad

遭受不幸

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

04

Gặp lúc hoặc hoàn cảnh nào đó

To encounter; to come upon (a situation or circumstance)

遇到某种情况

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Phải(Tính từ)

01

Ở cùng một phía với tay thường dùng để cầm bút, cầm dụng cụ lao động; đối lập với trái

On the side of the hand normally used to hold a pen or tools; opposite of left (i.e., right-handed side)

右边

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

[mặt] được coi là chính, thường được bày ra ngoài [thường nói về hàng dệt]; đối lập với trái

Right (of a fabric): the side considered the front or correct side, meant to be shown outward (opposite of the wrong/left side)

正面

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Đúng với, phù hợp với

Correct for; suitable for; appropriate to; matching (e.g., 'right for' or 'appropriate for')

正确的,适合的

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

04

Đúng, phù hợp với đạo lí, với những điều nên làm

Right; correct; morally proper — describing something that is correct or appropriate according to rules, reason, or moral standards (e.g., "the right thing to do").

正确

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

05

Đúng, hợp với sự thật

Correct; right — matching the truth or facts

正确

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Phải(Liên từ)

01

Từ dùng để nêu lên một giả thiết, xem với giả thiết ấy thì cái gì xảy ra [nhằm so sánh đánh giá về điều trái lại đã xảy ra trong thực tế]

A conjunction used to introduce a hypothetical or assumed situation — “if” or “supposing” (used to consider what would happen under that assumption, often to contrast with reality)

如果

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/phải/

(formal) must/ought; (informal) gotta/need to. Từ loại: động từ trợ động (động từ). Định nghĩa ngắn: diễn tả nghĩa vụ, bắt buộc hoặc cần thiết phải làm điều gì đó. Hướng dẫn sử dụng: dùng dạng formal để nói trong văn viết, giao tiếp lịch sự hoặc chỉ luật lệ; dùng dạng informal trong hội thoại thân mật, nói nhanh hoặc khi nhấn mạnh nhu cầu cá nhân; kết hợp với động từ khác để tạo cụm mang nghĩa phải làm gì.

(formal) must/ought; (informal) gotta/need to. Từ loại: động từ trợ động (động từ). Định nghĩa ngắn: diễn tả nghĩa vụ, bắt buộc hoặc cần thiết phải làm điều gì đó. Hướng dẫn sử dụng: dùng dạng formal để nói trong văn viết, giao tiếp lịch sự hoặc chỉ luật lệ; dùng dạng informal trong hội thoại thân mật, nói nhanh hoặc khi nhấn mạnh nhu cầu cá nhân; kết hợp với động từ khác để tạo cụm mang nghĩa phải làm gì.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.