Phải thanh toán

Phải thanh toán (Động từ)
Có nghĩa vụ chi trả, dứt điểm một khoản nợ hoặc số tiền còn lại theo quy định hoặc thỏa thuận
To be required to pay; to have an obligation to settle a debt or remaining amount according to rules or an agreement
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
(formal) must pay; (informal) have to pay — cụm động từ. Phải thanh toán là động từ chỉ nghĩa người hoặc tổ chức cần trả một khoản tiền theo hóa đơn, hợp đồng hoặc quy định. Dùng hình thức trang trọng “phải thanh toán” trong văn bản, hợp đồng, thông báo chính thức; trong giao tiếp hàng ngày có thể thay bằng “phải trả” hoặc “cần trả” để thân mật và ngắn gọn.
(formal) must pay; (informal) have to pay — cụm động từ. Phải thanh toán là động từ chỉ nghĩa người hoặc tổ chức cần trả một khoản tiền theo hóa đơn, hợp đồng hoặc quy định. Dùng hình thức trang trọng “phải thanh toán” trong văn bản, hợp đồng, thông báo chính thức; trong giao tiếp hàng ngày có thể thay bằng “phải trả” hoặc “cần trả” để thân mật và ngắn gọn.
