Phải trái

Phải trái(Tính từ)
Phải hay trái, đúng hay sai, về mặt cần phân biệt rạch ròi
Right or wrong; about whether something is correct or incorrect, with a clear distinction between the two
对与错
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
phải trái: (formal) right and left; (informal) right‑wrong. Từ ghép, danh từ/thuật ngữ chỉ hai phía hoặc sự phân định phải và trái. Nghĩa phổ biến là chỉ hướng hoặc hai mặt đối lập về quan điểm, hành động. Dùng (formal) khi nói về vị trí, hướng hoặc văn viết trang trọng; dùng (informal) khi nói nhanh, diễn đạt đúng‑sai trong hội thoại đời thường hoặc phán xét ý kiến.
phải trái: (formal) right and left; (informal) right‑wrong. Từ ghép, danh từ/thuật ngữ chỉ hai phía hoặc sự phân định phải và trái. Nghĩa phổ biến là chỉ hướng hoặc hai mặt đối lập về quan điểm, hành động. Dùng (formal) khi nói về vị trí, hướng hoặc văn viết trang trọng; dùng (informal) khi nói nhanh, diễn đạt đúng‑sai trong hội thoại đời thường hoặc phán xét ý kiến.
