Phạm thượng

Phạm thượng(Động từ)
Xúc phạm đến người trên
To insult or show disrespect to a superior (e.g., a teacher, elder, or person of higher rank)
侮辱上级
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
(formal) lèo lái, (informal) phạm thượng không có từ Anh tương đương trực tiếp; danh từ. Phạm thượng: hành vi hoặc lời nói thiếu tôn kính, xúc phạm người bề trên, thần thánh hoặc giá trị truyền thống. Danh từ chỉ hành động thiếu lễ phép, xúc phạm địa vị. Dùng (formal) khi mô tả vi phạm nghiêm trọng trong văn hóa, pháp lý hoặc tôn giáo; dùng (informal) khi nói tắt, chỉ hành động thiếu lễ phép hàng ngày.
(formal) lèo lái, (informal) phạm thượng không có từ Anh tương đương trực tiếp; danh từ. Phạm thượng: hành vi hoặc lời nói thiếu tôn kính, xúc phạm người bề trên, thần thánh hoặc giá trị truyền thống. Danh từ chỉ hành động thiếu lễ phép, xúc phạm địa vị. Dùng (formal) khi mô tả vi phạm nghiêm trọng trong văn hóa, pháp lý hoặc tôn giáo; dùng (informal) khi nói tắt, chỉ hành động thiếu lễ phép hàng ngày.
