ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Phần trong tiếng Anh

Phần

Danh từĐộng từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Phần (Danh từ)

01

Cái được phân chia ra từ một tổng thể, trong quan hệ với tổng thể đó

A part or portion: something divided or taken from a whole, viewed in relation to that whole (e.g., a part of a group, object, or amount)

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Cái thuộc về hay được phân cho từng người, từng đơn vị, trong quan hệ với những cái thuộc về hay được phân cho những người khác, đơn vị khác

A part or share that belongs to or is given to a particular person or unit, in relation to parts or shares belonging to others

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Mức độ nào đó, không xác định

A certain amount or degree (unspecified); somewhat; to some extent

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Phần (Động từ)

01

Để phần [nói tắt]

To leave out / to omit (short for “để phần” meaning to leave something for later or to not include it now)

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/phần/

phần — English: (formal) part; portion; section; (informal) piece. Danh từ. Phần chỉ một bộ phận, phân đoạn hoặc số lượng thuộc tổng thể, thường dùng cho phần chia, phần việc, phần thưởng. Dùng dạng trang trọng khi nói tài liệu, chương trình, báo cáo hoặc phân công chính thức; dùng dạng thông dụng, thân mật khi nói về một “miếng” hoặc một phần nhỏ trong cuộc trò chuyện hàng ngày.

phần — English: (formal) part; portion; section; (informal) piece. Danh từ. Phần chỉ một bộ phận, phân đoạn hoặc số lượng thuộc tổng thể, thường dùng cho phần chia, phần việc, phần thưởng. Dùng dạng trang trọng khi nói tài liệu, chương trình, báo cáo hoặc phân công chính thức; dùng dạng thông dụng, thân mật khi nói về một “miếng” hoặc một phần nhỏ trong cuộc trò chuyện hàng ngày.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.