ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Phán trong tiếng Anh

Phán

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Phán(Động từ)

01

[vua chúa, thần thánh] truyền bảo, ra lệnh

To decree; to command or order (as a king or deity would)

命令

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Nhận xét, phát biểu với giọng kẻ cả, trịch thượng

To judge or comment in a condescending, superior way; to give an opinion with a haughty or patronizing tone

自以为是

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/phán/

phán — (formal) judge, adjudicate; (informal) decide. Từ loại: động từ. Động từ chỉ hành động đưa ra kết luận hoặc quyết định về một việc, sự kiện hoặc hành vi dựa trên bằng chứng, ý kiến hoặc căn cứ pháp lý. Dùng dạng formal khi nói về chức năng pháp lý, tòa án hoặc đánh giá chính thức; dùng dạng informal khi chỉ việc quyết định cá nhân, nhận xét nôm na hoặc phán xét không chính thức.

phán — (formal) judge, adjudicate; (informal) decide. Từ loại: động từ. Động từ chỉ hành động đưa ra kết luận hoặc quyết định về một việc, sự kiện hoặc hành vi dựa trên bằng chứng, ý kiến hoặc căn cứ pháp lý. Dùng dạng formal khi nói về chức năng pháp lý, tòa án hoặc đánh giá chính thức; dùng dạng informal khi chỉ việc quyết định cá nhân, nhận xét nôm na hoặc phán xét không chính thức.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.