Phán

Phán(Động từ)
[vua chúa, thần thánh] truyền bảo, ra lệnh
To decree; to command or order (as a king or deity would)
命令
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nhận xét, phát biểu với giọng kẻ cả, trịch thượng
To judge or comment in a condescending, superior way; to give an opinion with a haughty or patronizing tone
自以为是
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
phán — (formal) judge, adjudicate; (informal) decide. Từ loại: động từ. Động từ chỉ hành động đưa ra kết luận hoặc quyết định về một việc, sự kiện hoặc hành vi dựa trên bằng chứng, ý kiến hoặc căn cứ pháp lý. Dùng dạng formal khi nói về chức năng pháp lý, tòa án hoặc đánh giá chính thức; dùng dạng informal khi chỉ việc quyết định cá nhân, nhận xét nôm na hoặc phán xét không chính thức.
phán — (formal) judge, adjudicate; (informal) decide. Từ loại: động từ. Động từ chỉ hành động đưa ra kết luận hoặc quyết định về một việc, sự kiện hoặc hành vi dựa trên bằng chứng, ý kiến hoặc căn cứ pháp lý. Dùng dạng formal khi nói về chức năng pháp lý, tòa án hoặc đánh giá chính thức; dùng dạng informal khi chỉ việc quyết định cá nhân, nhận xét nôm na hoặc phán xét không chính thức.
