Phân

Phân (Danh từ)
Chất cặn bã do người hoặc động vật bài tiết ra theo đường ruột, qua hậu môn
Feces; solid waste discharged from the intestines through the anus (also called stool or excrement)
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Đơn vị cũ đo độ dài, bằng một phần trăm của thước
An old unit of length equal to one hundredth of a thước (a traditional Vietnamese/Chinese ruler) — i.e., one percent of a thước
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Tên gọi chung các chất dùng để bón cây
Fertilizer — substances or materials added to soil to provide nutrients for plants and help them grow.
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Tên gọi khác trong dân gian của centimet
A colloquial name for a centimeter (a unit of length equal to one hundredth of a meter)
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Đơn vị cũ đo khối lượng, bằng một phần trăm của lạng, tức khoảng 0,378 gram
An old Vietnamese unit of mass equal to one hundredth of a lạng (approximately 0.378 grams)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Phần trăm [thường nói về tỉ suất lãi]
Percentage (often used to refer to an interest rate or rate of return)
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Phân (Động từ)
Tách ra thành các phần riêng biệt, từ một chỉnh thể
To divide or separate something into parts; to split from a whole into distinct pieces
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Chia, cấp cho để sử dụng
To divide or give out something into parts or portions; to distribute or allocate for use
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Phân công [nói tắt]
To assign (tasks); to allocate duties — short for “phân công”
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Phân biệt [nói tắt]
To distinguish; to tell apart (short form of 'phân biệt')
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
phân — (formal: fertilizer; informal: poop) — danh từ. Phân chỉ chất thải rắn do động vật hoặc người thải ra; trong nông nghiệp còn gọi là phân bón để bón cây. Dùng nghĩa formal (“fertilizer”) khi nói về phân bón, kỹ thuật canh tác hoặc tài liệu khoa học; dùng nghĩa informal (“poop”) trong giao tiếp đời thường, nói về chất thải cơ thể hoặc hài hước giữa bạn bè.
phân — (formal: fertilizer; informal: poop) — danh từ. Phân chỉ chất thải rắn do động vật hoặc người thải ra; trong nông nghiệp còn gọi là phân bón để bón cây. Dùng nghĩa formal (“fertilizer”) khi nói về phân bón, kỹ thuật canh tác hoặc tài liệu khoa học; dùng nghĩa informal (“poop”) trong giao tiếp đời thường, nói về chất thải cơ thể hoặc hài hước giữa bạn bè.
