ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Phân trong tiếng Anh

Phân

Danh từĐộng từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Phân (Danh từ)

01

Chất cặn bã do người hoặc động vật bài tiết ra theo đường ruột, qua hậu môn

Feces; solid waste discharged from the intestines through the anus (also called stool or excrement)

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Đơn vị cũ đo độ dài, bằng một phần trăm của thước

An old unit of length equal to one hundredth of a thước (a traditional Vietnamese/Chinese ruler) — i.e., one percent of a thước

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Tên gọi chung các chất dùng để bón cây

Fertilizer — substances or materials added to soil to provide nutrients for plants and help them grow.

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

04

Tên gọi khác trong dân gian của centimet

A colloquial name for a centimeter (a unit of length equal to one hundredth of a meter)

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

05

Đơn vị cũ đo khối lượng, bằng một phần trăm của lạng, tức khoảng 0,378 gram

An old Vietnamese unit of mass equal to one hundredth of a lạng (approximately 0.378 grams)

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

06

Phần trăm [thường nói về tỉ suất lãi]

Percentage (often used to refer to an interest rate or rate of return)

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Phân (Động từ)

01

Tách ra thành các phần riêng biệt, từ một chỉnh thể

To divide or separate something into parts; to split from a whole into distinct pieces

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Chia, cấp cho để sử dụng

To divide or give out something into parts or portions; to distribute or allocate for use

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Phân công [nói tắt]

To assign (tasks); to allocate duties — short for “phân công”

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

04

Phân biệt [nói tắt]

To distinguish; to tell apart (short form of 'phân biệt')

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/phân/

phân — (formal: fertilizer; informal: poop) — danh từ. Phân chỉ chất thải rắn do động vật hoặc người thải ra; trong nông nghiệp còn gọi là phân bón để bón cây. Dùng nghĩa formal (“fertilizer”) khi nói về phân bón, kỹ thuật canh tác hoặc tài liệu khoa học; dùng nghĩa informal (“poop”) trong giao tiếp đời thường, nói về chất thải cơ thể hoặc hài hước giữa bạn bè.

phân — (formal: fertilizer; informal: poop) — danh từ. Phân chỉ chất thải rắn do động vật hoặc người thải ra; trong nông nghiệp còn gọi là phân bón để bón cây. Dùng nghĩa formal (“fertilizer”) khi nói về phân bón, kỹ thuật canh tác hoặc tài liệu khoa học; dùng nghĩa informal (“poop”) trong giao tiếp đời thường, nói về chất thải cơ thể hoặc hài hước giữa bạn bè.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.