ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Phận bèo mây trong tiếng Anh

Phận bèo mây

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Phận bèo mây(Danh từ)

01

Thân phận trôi nổi như cánh bèo

A life/fate that is drifting and unstable like a floating water plant — used to describe someone whose circumstances are transient, directionless, or powerless

像浮萍一样漂浮不定的命运

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/phận bèo mây/

(formal) “accepted fate, humble fate”; (informal) “small, insignificant fate”. Danh từ ghép chỉ số phận hẩm hiu, bấp bênh, dễ bị lấn át. Nghĩa phổ biến: miêu tả cuộc sống nghèo khổ, vô danh hoặc thân phận mong manh như bèo mây. Dùng hình thức trang trọng khi nói văn học, mô tả số phận chung; dùng cách nói thân mật khi tường thuật, than thở về hoàn cảnh cá nhân.

(formal) “accepted fate, humble fate”; (informal) “small, insignificant fate”. Danh từ ghép chỉ số phận hẩm hiu, bấp bênh, dễ bị lấn át. Nghĩa phổ biến: miêu tả cuộc sống nghèo khổ, vô danh hoặc thân phận mong manh như bèo mây. Dùng hình thức trang trọng khi nói văn học, mô tả số phận chung; dùng cách nói thân mật khi tường thuật, than thở về hoàn cảnh cá nhân.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.