Phận bèo mây

Phận bèo mây(Danh từ)
Thân phận trôi nổi như cánh bèo
A life/fate that is drifting and unstable like a floating water plant — used to describe someone whose circumstances are transient, directionless, or powerless
像浮萍一样漂浮不定的命运
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
(formal) “accepted fate, humble fate”; (informal) “small, insignificant fate”. Danh từ ghép chỉ số phận hẩm hiu, bấp bênh, dễ bị lấn át. Nghĩa phổ biến: miêu tả cuộc sống nghèo khổ, vô danh hoặc thân phận mong manh như bèo mây. Dùng hình thức trang trọng khi nói văn học, mô tả số phận chung; dùng cách nói thân mật khi tường thuật, than thở về hoàn cảnh cá nhân.
(formal) “accepted fate, humble fate”; (informal) “small, insignificant fate”. Danh từ ghép chỉ số phận hẩm hiu, bấp bênh, dễ bị lấn át. Nghĩa phổ biến: miêu tả cuộc sống nghèo khổ, vô danh hoặc thân phận mong manh như bèo mây. Dùng hình thức trang trọng khi nói văn học, mô tả số phận chung; dùng cách nói thân mật khi tường thuật, than thở về hoàn cảnh cá nhân.
